das Traktandum
Pronunciation
/tɾˈaktandˌʊm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "traktandum"trong tiếng Đức

Das Traktandum
01

điểm trong chương trình nghị sự, chủ đề thảo luận

Ein Tagesordnungspunkt oder Verhandlungsthema
das Traktandum definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Traktandums
dạng số nhiều
Traktanden
Các ví dụ
Unter Traktandum 3 wird der Bauantrag behandelt.
Dưới mục Traktandum 3, đơn xin xây dựng sẽ được thảo luận.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng