das traktandum
trak
tʁak
trak
tan
ˈtan
tan
dum
dʊm
doom

Định nghĩa và ý nghĩa của "traktandum"trong tiếng Đức

Das Traktandum
01

điểm trong chương trình nghị sự, chủ đề thảo luận

Ein Tagesordnungspunkt oder Verhandlungsthema 
das Traktandum definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Traktandums
dạng số nhiều
Traktanden
Các ví dụ
Das nächste Traktandum betrifft das Budget für 2024. 

Mục tiếp theo trong chương trình nghị sự liên quan đến ngân sách cho năm 2024.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng