gegenüberliegend
Pronunciation
/ɡeːɡənˌyːbɜlˈiːɡənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gegenüberliegend"trong tiếng Đức

gegenüberliegend
01

đối diện, ở phía đối diện

Etwas, das sich direkt auf der anderen Seite befindet
gegenüberliegend definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Die gegenüberliegende Straßenseite ist gesperrt.
Mặt đối diện của đường phố bị đóng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng