gegenüberliegend
gegenüberliegend
ge:gnʔy:bɐli:gnt
gegnyblignt

Định nghĩa và ý nghĩa của "gegenüberliegend"trong tiếng Đức

gegenüberliegend
01

đối diện, ở phía đối diện

Etwas, das sich direkt auf der anderen Seite befindet 
gegenüberliegend definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Das gegenüberliegende Haus hat rote Fensterläden. 

Ngôi nhà đối diện có cửa chớp màu đỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng