Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
übrig
01
còn lại, thừa ra
Was nach Verwendung oder Verteilung noch vorhanden ist
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am übrigsten
so sánh hơn
übriger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Was sollen wir mit dem übrigen Essen machen?
Chúng ta nên làm gì với thức ăn còn lại?



























