Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
überzeugend
01
thuyết phục,đáng tin cậy, مجابکننده
Dass etwas glaubwürdig und einleuchtend ist
Các ví dụ
Der Film war nicht sehr überzeugend.
Bộ phim không thuyết phục lắm.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thuyết phục,đáng tin cậy, مجابکننده