überzeugend
ü
ˈy:
y
ber
b
zeu
ˌtsɔɪ̯
tsoy
gend
gənt
gēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "überzeugend"trong tiếng Đức

überzeugend
01

thuyết phục,đáng tin cậy, مجاب‌کننده

Dass etwas glaubwürdig und einleuchtend ist 
überzeugend definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
am überzeugendsten
so sánh hơn
überzeugender
có thể phân cấp
có biến cách
lĩnh vực
Argumentation, Kommunikation, Wahrnehmung
Các ví dụ
Seine Argumente waren sehr überzeugend. 

Lập luận của anh ấy rất thuyết phục.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng