überzeugt
überzeugt
y:bɐt͡sɔɪ̯kt
ybtsoykt

Định nghĩa và ý nghĩa của "überzeugt"trong tiếng Đức

überzeugt
01

thuyết phục, tin chắc

Fest von etwas glauben oder sicher sein 
überzeugt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
am überzeugtesten
so sánh hơn
überzeugter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Ich bin überzeugt von seiner Ehrlichkeit. 

Tôi tin chắc về sự trung thực của anh ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng