übersichtlich
übersichtlich
y:bɐzɪçtlɪç
ybzichtlich

Định nghĩa và ý nghĩa của "übersichtlich"trong tiếng Đức

übersichtlich
01

rõ ràng, được tổ chức tốt

So gestaltet oder angeordnet, dass man etwas leicht erfassen und verstehen kann 
übersichtlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am übersichtlichsten
so sánh hơn
übersichtlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die App hat eine übersichtliche Benutzeroberfläche. 

Ứng dụng có giao diện người dùng rõ ràng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng