die übersicht
übersicht
y:bɐzɪçt
ybzicht
übermachtüberdacht

Định nghĩa và ý nghĩa của "übersicht"trong tiếng Đức

Die Übersicht
01

tổng quan, tóm tắt

Eine strukturierte Darstellung von Informationen, die einen schnellen Überblick ermöglicht 
die Übersicht definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Übersichten
dạng sở hữu cách
Übersicht
Các ví dụ
Die Tabelle gibt eine klare Übersicht über die Daten. 

Bảng cung cấp một cái nhìn tổng quan rõ ràng về dữ liệu.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

übersicht

über

+

sicht

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng