die Übersicht
Pronunciation
/ˈyːbɐˌzɪçt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "übersicht"trong tiếng Đức

Die Übersicht
[gender: feminine]
01

tổng quan, tóm tắt

Eine strukturierte Darstellung von Informationen, die einen schnellen Überblick ermöglicht
die Übersicht definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Übersicht
dạng số nhiều
Übersichten
Các ví dụ
Er stellte eine Übersicht der wichtigsten Punkte vor.
Ông đã trình bày một tổng quan về những điểm chính.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng