der Überrest
Pronunciation
/ˈyːbɐˌʁɛst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "überrest"trong tiếng Đức

Der Überrest
[gender: masculine]
01

tàn tích, di tích

Ein kleiner Teil, der von etwas übrig geblieben ist
der Überrest definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Überrest(e)s
dạng số nhiều
Überreste
Các ví dụ
Archäologen entdeckten Überreste einer uralten Zivilisation.
Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra tàn tích của một nền văn minh cổ đại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng