Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
überreden
01
thuyết phục, dụ dỗ
Jemanden durch Argumente zu einer Handlung bewegen
Các ví dụ
Er hat mich überredet, das Auto zu kaufen.
Anh ấy đã thuyết phục tôi mua chiếc xe.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thuyết phục, dụ dỗ