ängstlich
Pronunciation
/ˈɛŋstlɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ängstlich"trong tiếng Đức

ängstlich
01

sợ sệt, lo lắng

Schnell besorgt oder in Furcht geraten
ängstlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am ängstlichsten
so sánh hơn
ängstlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Er sprach mit ängstlicher Stimme.
Anh ấy nói bằng giọng lo lắng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng