die zustimmung
zustimmung
t͡su:ʃtɪmʊng
tsooshtimoong

Định nghĩa và ý nghĩa của "zustimmung"trong tiếng Đức

Die Zustimmung
01

sự chấp thuận, sự đồng ý

Die positive Antwort oder Erlaubnis zu etwas 
die Zustimmung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Zustimmung
dạng số nhiều
Zustimmungen
Các ví dụ
Ich brauche Ihre Zustimmung für dieses Projekt. 

Tôi cần sự chấp thuận của bạn cho dự án này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng