Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Zustimmung
[gender: feminine]
01
sự chấp thuận, sự đồng ý
Die positive Antwort oder Erlaubnis zu etwas
Các ví dụ
Er nickte zur Zustimmung.
Anh ấy gật đầu đồng ý.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sự chấp thuận, sự đồng ý