Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Zutat
[gender: feminine]
01
nguyên liệu, thành phần
Ein Bestandteil, den man zum Kochen oder Backen verwendet
Các ví dụ
Die wichtigste Zutat ist frisches Gemüse.
Nguyên liệu quan trọng nhất là rau tươi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nguyên liệu, thành phần