die zutat
zutat
t͡su:tat
tsootat
zitat

Định nghĩa và ý nghĩa của "zutat"trong tiếng Đức

Die Zutat
01

nguyên liệu, thành phần

Ein Bestandteil, den man zum Kochen oder Backen verwendet 
die Zutat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Zutat
dạng số nhiều
Zutaten
Các ví dụ
Alle Zutaten für den Kuchen liegen bereit. 

Tất cả các nguyên liệu cho bánh đã sẵn sàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng