die zunge
zun
ˈtsʊn
tsoon
ge
zange

Định nghĩa và ý nghĩa của "zunge"trong tiếng Đức

Die Zunge
01

lưỡi, lưỡi (cơ quan)

Das flexible Muskelorgan im Mund, das beim Sprechen, Schmecken und Schlucken hilft 
die Zunge definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Zunge
dạng số nhiều
Zungen
Các ví dụ
Er hat sich auf die Zunge gebissen. 

Anh ấy đã cắn vào lưỡi của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng