die Zunge
Pronunciation
/ˈtsʊŋə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "zunge"trong tiếng Đức

Die Zunge
01

lưỡi, lưỡi (cơ quan)

Das flexible Muskelorgan im Mund, das beim Sprechen, Schmecken und Schlucken hilft
die Zunge definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Zunge
dạng số nhiều
Zungen
Các ví dụ
Sie streckte die Zunge heraus, um zu zeigen, dass sie scherzte.
Cô ấy thè lưỡi ra để cho thấy mình đang đùa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng