Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Zunge
01
lưỡi, lưỡi (cơ quan)
Das flexible Muskelorgan im Mund, das beim Sprechen, Schmecken und Schlucken hilft
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Zunge
dạng số nhiều
Zungen
Các ví dụ
Sie streckte die Zunge heraus, um zu zeigen, dass sie scherzte.
Cô ấy thè lưỡi ra để cho thấy mình đang đùa.



























