Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
zunächst
01
trước tiên, đầu tiên
Am Anfang
Các ví dụ
Zunächst war er dagegen, aber dann stimmte er zu.
Ban đầu, anh ấy phản đối, nhưng sau đó đã đồng ý.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trước tiên, đầu tiên