zunächst
zu
ˈtsu:
tsoo
nächst
nɛçst
nechst

Định nghĩa và ý nghĩa của "zunächst"trong tiếng Đức

zunächst
01

trước tiên, đầu tiên

Am Anfang 
zunächst definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Zunächst müssen wir dieses Problem lösen. 

Trước tiên, chúng ta cần giải quyết vấn đề này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng