zukommen
zukommen
t͡su:kɔmən
tsookawmēn
zusammen

Định nghĩa và ý nghĩa của "zukommen"trong tiếng Đức

zukommen
01

sich räumlich oder übertragen jemandem oder einer Sache nähern , -

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
zu
động từ gốc
kommen
trợ động từ
sein
quá khứ đơn
kam zu
quá khứ phân từ
zugekommen
Các ví dụ
Ein Mann kam auf mich zu und fragte nach dem Weg. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng