Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Zukunft
[gender: feminine]
01
tương lai, tương lai
Die Zeit, die noch kommt und in der etwas geschehen wird
Các ví dụ
Die Zukunft unserer Kinder ist wichtig.
Tương lai của con cái chúng ta là quan trọng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tương lai, tương lai