zu sein
Pronunciation
/tsˈuː zaɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "zu sein"trong tiếng Đức

01

được đóng, bị khóa

Nicht geöffnet sein
zu sein definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
bất quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
zu
động từ gốc
sein
trợ động từ
sein
ngôi thứ nhất số ít
bin zu
ngôi thứ ba số ít
ist zu
hiện tại phân từ
zu seiend
quá khứ đơn
zu war
quá khứ phân từ
zu gewesen
Các ví dụ
Der Laden ist heute zu.
Cửa hàng hôm nay đóng cửa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng