zerkochen
zerkochen
t͡sɛɐ̯kɔxən
tsekawkhēn
zerbrochen

Định nghĩa và ý nghĩa của "zerkochen"trong tiếng Đức

zerkochen
01

nấu quá lâu, nấu quá chín

Etwas zu lange oder zu stark kochen , sodass es matschig wird oder seinen Geschmack verliert 
zerkochen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
zer
động từ gốc
kochen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
zerkoche
ngôi thứ ba số ít
zerkocht
hiện tại phân từ
zerkochend
quá khứ đơn
zerkochte
quá khứ phân từ
zerkocht
Các ví dụ
Die Nudeln sind völlig zerkocht. 

Mì ống hoàn toàn bị nấu quá chín.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng