Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
zerkochen
01
nấu quá lâu, nấu quá chín
Etwas zu lange oder zu stark kochen, sodass es matschig wird oder seinen Geschmack verliert
Các ví dụ
Die Milch hat zerkocht und schmeckt verbrannt.
Sữa đã nấu quá lâu và có vị cháy.


























