zeigen
zeigen
t͡saɪ̯gng
tsaigng
zeugen

Định nghĩa và ý nghĩa của "zeigen"trong tiếng Đức

01

chỉ

Etwas sichtbar machen oder auf etwas hinweisen 
zeigen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
zeige
ngôi thứ ba số ít
zeigt
hiện tại phân từ
zeigend
quá khứ đơn
zeigte
quá khứ phân từ
gezeigt
Các ví dụ
Er zeigt ihr das neue Buch. 

Anh ấy cho cô ấy xem cuốn sách mới.

02

chỉ, trỏ

Mit dem Finger oder der Hand auf etwas hinweisen 
zeigen definition and meaning
Các ví dụ
Er zeigt nach rechts. 

Anh ấy chỉ về bên phải.

03

xuất hiện

Sich sichtbar machen oder auftreten 
sich zeigen definition and meaning
Các ví dụ
Er zeigte sich am Fenster. 

Anh ấy xuất hiện ở cửa sổ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng