der zaun
zaun
t͡saʊ̯n
tsawn

Định nghĩa và ý nghĩa của "zaun"trong tiếng Đức

Der Zaun
01

hàng rào, rào chắn

Grenze oder Umzäunung aus Draht, Holz oder anderen Materialien, die ein Grundstück oder einen Bereich umschließt 
der Zaun definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Zauns
dạng số nhiều
Zäune
Các ví dụ
Ein Zaun umgibt den Garten. 

Một hàng rào bao quanh khu vườn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng