die zauberei
zau
ˈtsaʊ
tsaw
be
rei
ʁaɪ
rai

Định nghĩa và ý nghĩa của "zauberei"trong tiếng Đức

Die Zauberei
01

ma thuật, phép thuật

Kunst des Täuschens oder Verwünschens mit angeblich magischen Kräften 
die Zauberei definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Zauberei
Các ví dụ
Sie glaubt an Zauberei. 

Cô ấy tin vào ma thuật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng