die Zauberei

Định nghĩa và ý nghĩa của "zauberei"trong tiếng Đức

Die Zauberei
[gender: feminine]
01

ma thuật, phép thuật

Kunst des Täuschens oder Verwünschens mit angeblich magischen Kräften
die Zauberei definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Zauberei
Các ví dụ
Zauberei in der Unterhaltung besteht meist aus Tricks und Illusionen.
Ma thuật trong giải trí chủ yếu bao gồm các thủ thuật và ảo ảnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng