das zebra
zeb
ˈtse:b
tseb
ra
ʁa
ra

Định nghĩa và ý nghĩa của "zebra"trong tiếng Đức

Das Zebra
01

ngựa vằn, ngựa vằn

Ein afrikanisches Wildpferd, das für sein auffälliges schwarz-weiß gestreiftes Fell bekannt ist 
das Zebra definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Zebras
dạng sở hữu cách
Zebras
Các ví dụ
Das Zebra lebt in Herden auf der afrikanischen Savanne. 

Ngựa vằn sống theo bầy đàn trên thảo nguyên châu Phi.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng