der zauber
zauber
t͡saʊbɐ
tsawb

Định nghĩa và ý nghĩa của "zauber"trong tiếng Đức

Der Zauber
01

phép thuật, ma thuật

Eine übernatürliche Kraft, die Dinge bewirkt, die gegen die Naturgesetze verstoßen 
der Zauber definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Zaubers
dạng số nhiều
Zauber
Các ví dụ
Der Zauber verwandelte den Frosch in einen Prinzen. 

Phép thuật biến con ếch thành một hoàng tử.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng