zahlen
zahlen
tsa:lɐn
tsaln
zahnenzählen

Định nghĩa và ý nghĩa của "zahlen"trong tiếng Đức

01

trả tiền

Geld für eine Ware oder Dienstleistung geben 
zahlen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
zahle
ngôi thứ ba số ít
zahlt
hiện tại phân từ
zahlend
quá khứ đơn
zahlte
quá khứ phân từ
gezahlt
Các ví dụ
Er muss die Miete zahlen. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng