Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Zahlung
[gender: feminine]
01
thanh toán, trả tiền
Das Übergeben von Geld für eine Ware oder Dienstleistung
Các ví dụ
Die Zahlung ist gestern angekommen.
Thanh toán đã đến hôm qua.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thanh toán, trả tiền