die zahlung
zah
ˈt͡sa:
tsa
lung
lʊng
loong
zählung

Định nghĩa và ý nghĩa của "zahlung"trong tiếng Đức

Die Zahlung
01

thanh toán, trả tiền

Das Übergeben von Geld für eine Ware oder Dienstleistung 
die Zahlung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Zahlungen
dạng sở hữu cách
Zahlung
Các ví dụ
Die Zahlung muss bis Ende des Monats erfolgen. 

Thanh toán phải được thực hiện trước cuối tháng.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng