Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Wunder
01
phép lạ, kỳ quan
Ein unerklärliches oder überraschendes Ereignis, das die Naturgesetze zu übersteigen scheint
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Wunder
dạng sở hữu cách
Wunders
Các ví dụ
Die Geburt des Kindes war ein wahres Wunder.
Sự ra đời của đứa trẻ là một phép màu thực sự.
LanGeek



























