Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wunderschön
01
tuyệt đẹp, lộng lẫy
Außergewöhnlich schön
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am wunderschönsten
so sánh hơn
wunderschöner
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie leben in einem wunderschönen Haus.
Họ sống trong một ngôi nhà tuyệt đẹp.



























