wunderschön
Pronunciation
/ˌvʊndɐˈʃøːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wunderschön"trong tiếng Đức

wunderschön
01

tuyệt đẹp, lộng lẫy

Außergewöhnlich schön
wunderschön definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am wunderschönsten
so sánh hơn
wunderschöner
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie leben in einem wunderschönen Haus.
Họ sống trong một ngôi nhà tuyệt đẹp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng