der wortschatz
wortschatz
vɔɐ̯ʧats
vawchats

Định nghĩa và ý nghĩa của "wortschatz"trong tiếng Đức

Der Wortschatz
01

từ vựng, vốn từ

Alle Wörter, die man kennt oder benutzt 
der Wortschatz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Wortschätze
dạng sở hữu cách
Wortschatzes
Các ví dụ
Mein Wortschatz ist groß. 

Vốn từ vựng của tôi lớn.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng