Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
womöglich
01
có lẽ, có thể
Drückt eine Möglichkeit oder Vermutung aus, oft mit leichter Unsicherheit
Các ví dụ
Die Lösung ist womöglich einfacher als gedacht.
Giải pháp có thể đơn giản hơn dự kiến.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
có lẽ, có thể