Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Wortschatz
01
từ vựng, vốn từ
Alle Wörter, die man kennt oder benutzt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Wortschätze
dạng sở hữu cách
Wortschatzes
Các ví dụ
Mein Wortschatz ist groß.
Vốn từ vựng của tôi lớn.



























