Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Wortfeld
01
trường từ vựng, lĩnh vực từ vựng
Eine Gruppe von Wörtern, die thematisch zusammengehören
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Wortfelder
dạng sở hữu cách
Wortfeld(e)s
Các ví dụ
Im Wortfeld "Reisen" findet man Wörter wie "Flugzeug" und "Koffer".
Trong trường từ vựng về « du lịch », người ta tìm thấy các từ như « máy bay » và « vali ».



























