wohlfühlen
wohlfühlen
vo:lfy:lən
volfylēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "wohlfühlen"trong tiếng Đức

wohlfühlen
01

cảm thấy thoải mái, cảm thấy dễ chịu

Sich in einer Umgebung oder Situation angenehm und entspannt fühlen 
wohlfühlen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
wohl
động từ gốc
fühlen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
fühle mich wohl
ngôi thứ ba số ít
fühlt sich wohl
hiện tại phân từ
sich wohlfühlend
quá khứ đơn
fühlte wohl
quá khứ phân từ
wohlgefühlt
Các ví dụ
Ich fühle mich in diesem Café sehr wohl. 

Tôi cảm thấy rất thoải mái trong quán cà phê này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng