die wissenschaft
wi
ˈvɪ
vi
ssen
sən
sēn
schaft
ʃaft
shaft

Định nghĩa và ý nghĩa của "wissenschaft"trong tiếng Đức

Die Wissenschaft
01

khoa học, tri thức

Systematisches Wissen über die Welt 
die Wissenschaft definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Wissenschaft
dạng số nhiều
Wissenschaften
Các ví dụ
Die Wissenschaft hilft, Probleme zu lösen. 

Khoa học giúp giải quyết các vấn đề.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng