die wirklichkeit
wirklichkeit
vɪʁklɪçkaɛ̯t
virklichkaet

Định nghĩa và ý nghĩa của "wirklichkeit"trong tiếng Đức

Die Wirklichkeit
01

thực tế, hiện thực

Der Zustand oder die Beschaffenheit der Dinge, wie sie tatsächlich existieren 
die Wirklichkeit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Wirklichkeiten
dạng sở hữu cách
Wirklichkeit
Các ví dụ
Die virtuelle Welt unterscheidet sich von der Wirklichkeit. 

Thế giới ảo khác biệt với thực tế.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng