der Wind
Pronunciation
/vɪnt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wind"trong tiếng Đức

Der Wind
01

gió, làn gió

Luft, die sich bewegt
der Wind definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Wind(e)s
dạng số nhiều
Winde
Các ví dụ
Wegen des Winds bleibt das Fenster zu.
Vì gió, cửa sổ vẫn đóng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng