Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Wimperntusche
01
mascara, son mi
Eine kosmetische Substanz, die mit einer Bürste auf die Wimpern aufgetragen wird
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Wimperntusche
dạng số nhiều
Wimperntuschen
Các ví dụ
Mein Mascara ist wasserfest, damit er beim Schwimmen nicht verschmiert.
Mascara của tôi chống nước để nó không bị lem khi tôi bơi.



























