winken
winken
vɪnkng
vinkng
wankenwindenwirken

Định nghĩa và ý nghĩa của "winken"trong tiếng Đức

01

vẫy tay, ra hiệu bằng tay

Durch Hand- oder Armbewegung ein Zeichen geben 
winken definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
winke
ngôi thứ ba số ít
winkt
hiện tại phân từ
winkend
quá khứ đơn
winkte
quá khứ phân từ
gewinkt
Các ví dụ
Sie winkt ihrem Freund zum Abschied. 

Cô ấy vẫy tay với bạn mình để tạm biệt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng