Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Wettbewerb
01
cạnh tranh, cuộc thi
Ein offizieller Kampf oder eine Veranstaltung, bei der Personen oder Gruppen gegeneinander antreten, um zu gewinnen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Wettbewerb(e)s
dạng số nhiều
Wettbewerbe
Các ví dụ
Der Wettbewerb beginnt um 10 Uhr.
Cuộc thi bắt đầu lúc 10 giờ.



























