wetten
wetten
vɛtn
vetn
wetzenweitenwertenwesten

Định nghĩa và ý nghĩa của "wetten"trong tiếng Đức

01

đặt cược, cá cược

Einen Einsatz machen, weil man glaubt, dass etwas passieren wird 
wetten definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
wette
ngôi thứ ba số ít
wettet
hiện tại phân từ
wettend
quá khứ đơn
wettete
quá khứ phân từ
gewettet
Các ví dụ
Ich wette, dass es morgen regnet. 

Tôi cá là ngày mai sẽ mưa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng