westlich
west
ˈvɛst
vest
lich
lɪç
lich
wesentlichweiblichweltlichweißlich

Định nghĩa và ý nghĩa của "westlich"trong tiếng Đức

westlich
01

im Westen gelegen oder nach Westen gerichtet 

westlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
so sánh nhất
westlichsten
so sánh hơn
westlicher
Các ví dụ
Die Stadt liegt westlich von Berlin. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng