Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
weitgehend
01
phần lớn, rộng rãi
In großem Umfang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
có thể phân cấp
không biến cách
Các ví dụ
Die Ursachen sind weitgehend geklärt.
Nguyên nhân đã được làm rõ phần lớn.



























