weder...noch
weder
ve:dɐ
ved
noch
nɔx
nawkh

Định nghĩa và ý nghĩa của "weder...noch"trong tiếng Đức

weder...noch
01

không...cũng không

Verneint zwei Dinge oder Aussagen gleichzeitig 
weder...noch definition and meaning
Các ví dụ
Ich möchte weder Kaffee noch Tee. 

Tôi không muốn cả cà phê lẫn trà.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng