Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
weder...noch
01
không...cũng không
Verneint zwei Dinge oder Aussagen gleichzeitig
Các ví dụ
Ich möchte weder Kaffee noch Tee.
Tôi không muốn cả cà phê lẫn trà.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
không...cũng không
Tôi không muốn cả cà phê lẫn trà.